air lock
The engineer enters the air lock before descending into the deep-sea habitat.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buồng khí, buồng điều áp: "air lock" là một khoang kín được thiết kế để cho phép con người hoặc vật thể di chuyển giữa hai khu vực có áp suất không khí khác nhau, mà không làm thay đổi áp suất của các khu vực đó. Nó thường được sử dụng trong tàu vũ trụ, tàu ngầm, hoặc các phòng thí nghiệm áp suất cao.
- Nút khí (trong hệ thống ống nước): Trong kỹ thuật, "air lock" còn chỉ hiện tượng bọt khí bị mắc kẹt trong đường ống, ngăn cản dòng chảy của chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
Buồng điều áp:
- The astronauts must pass through the air lock to exit the spacecraft. (Các phi hành gia phải đi qua buồng khí để ra khỏi tàu vũ trụ.)
- The submarine's air lock allows divers to enter and exit underwater. (Buồng khí của tàu ngầm cho phép thợ lặn vào và ra dưới nước.)
Nút khí trong ống nước:
- There is an air lock in the pipe, preventing water from flowing. (Có một nút khí trong đường ống, ngăn nước chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to create an air lock": tạo ra một buồng khí hoặc gây ra nút khí.
- The engineer created an air lock to test the equipment. (Kỹ sư đã tạo một buồng khí để kiểm tra thiết bị.)
- Improper installation can create an air lock in the plumbing system. (Lắp đặt không đúng cách có thể tạo ra nút khí trong hệ thống ống nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Airlock (cách viết liền): cùng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng hoặc kỹ thuật.
- Air-tight (adj): kín khí, không cho không khí lọt qua.
- The container is air-tight to preserve freshness. (Cái hộp kín khí để giữ độ tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Pressure chamber: buồng áp suất (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc nghiên cứu).
- Decompression chamber: buồng giảm áp (dùng trong lặn biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lock in/out: khóa vào/ra, liên quan đến việc kiểm soát áp suất.
- The system locks in the air pressure after the air lock closes. (Hệ thống khóa áp suất không khí sau khi buồng khí đóng lại.)
Thành ngữ liên quan
- "Air lock" (trong hệ thống ống nước): không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ sự cố tắc nghẽn do khí.
- We need to bleed the pipes to remove the air lock. (Chúng ta cần xả khí để loại bỏ nút khí trong ống.)